GREETINGS
3.1 Fill out the blanks with the provided words below: 3
3.2 Put the words in the correct order to make meaningful sentences. 3
3.3 Choose a suitable personal pronoun to fill out the blank: 4
LANGUAGE FOCUS
1, Nam and Hương meet each other for the first time
Nam: Chào em.
Hương: Chào anh. Xin lỗi, anh tên là gì?
Nam: Anh tên Nam. Còn em, em tên là gì?
Hương: Em tên là Hương. Hân hạnh được biết anh!
Nam: Hân hạnh được biết em!
Nam: Chào bạn, Tôi tên là Nam. Bạn tên là gì?
Hương: Chào bạn. Tên tôi là Hương. Rất vui được biết bạn!
Nam: Rất vui được gặp bạn!
2, Nam and Hương knew each other
Nam: Chào Hương. Em có khỏe không?
Hương: Chào anh Nam. Em khỏe. Anh có khỏe không (ạ)?
Nam: Cảm ơn em. Anh cũng khỏe.
Nam: Chào Hương. Bạn có khỏe không?
Hương: Chào Nam. Tôi khỏe. Còn Nam thì sao?
Nam: Cảm ơn Hương. Tôi cũng khỏe.
VOCABULARY
Tên : name Xin lỗi : ạ :
Là : be: is/am/are Cảm ơn : Dạ (ya): Yes
Còn / và : And Xin chào : Cũng : too/as well
Khỏe : fine/good Chào : Không: No
Anh tên gì? = Anh tên là gì? = Tên anh là gì? = Tên của anh là gì?
What’s your name?
Anh tên Nam = Anh tên là Nam = Tên anh là Nam: My name is Nam
Anh là Nam: I am Nam
Hân hạnh được biết anh! : Nice to meet you!
Rất vui được gặp bạn! = Rất vui được làm quen với bạn! Nice to meet you!
Bạn có khỏe không? : How are you?
Tôi khỏe. : I’m fine.
Còn bạn thì sao? : And how about you?
Còn bạn? Bạn có khỏe không? And you? How are you?
Tôi cũng khỏe. : I’m fine, too.
GRAMMAR
1, Possessive adjectives
Structure: Possessive adjectives = Của (of) + Pronouns
Example: I : Tôi/mình/Con You : Bạn
My (of I): Của tôi/Của mình/Của con Your (of you): Của bạn
Structure: Nouns + of + pronouns / Nouns + possessive adjectives
Example: Tên của tôi Ba của bạn
Name of I Dad your
“Tên tôi là Nam” is a short version of “Tên của tôi là Nam”
Tên của tôi là Nam
Name + of I + is + Nam
2, …..gì?.....what?
Gì is always put at the end of the questions.
Structure: S + V + gì?
Example: Tên của bạn là gì?
Your name + is + what
PRACTICE
1, Fill out the blanks with the provided words below:


2, Put the words in the correct order to make meaningful sentences
a, Hoa / tên / là / tôi
b, Anh / khỏe/ / không / có?
c, Cũng / tôi / khỏe
3, Choose a suitable personal pronoun to fill out the blank:
PRONUNCIATION
1, Single vowels
|
A/a |
Ơ/ơ |
O/o |
E/e |
U/u |
I/i |
|
Ă/ă |
Â/â |
Ô/ô |
Ê/ê |
Ư/ư |
|
2, Falling tone:

