Lesson A1 02 Numbers and More

NUMBERS AND MORE

Numbers. 2

Days Of The Week (Thứ) 3

Days Of The Month: Ngày. 3

Months Of The Year: Tháng. 3

Years: Năm.. 3

Practice And Vocabulary. 3

 

 NUMBERS

0

Không

 

1

Một

Mốt

2

Hai

 

3

Ba

 

4

Bốn

Tư: Thứ Tư, Tháng Tư

5

Năm

Lăm

6

Sáu

 

7

Bảy

 

8

Tám

 

9

Chín

 

10

Mười

Mươi

11

 

 

15

 

 

20

 

 

21

 

 

25

 

 

30

 

 

100

Một trăm

 

101

Một trăm linh/lẻ một

linh/lẻ

110

 

 

200

 

 

1,000

Một ngàn / nghìn

 

 

 

 

DAYS OF THE WEEK (THỨ)

Monday

 

Tuesday

 

Wednesday

 

Thursday

 

Friday

 

Saturday

 

Sunday

 

 

 

DAYS OF THE MONTH: NGÀY

MONTHS OF THE YEAR: THÁNG

YEARS: NĂM

PRACTICE AND VOCABULARY

  • Hôm nayNgày maiHôm qua
  •  
  • Hôm nay là thứ mấy?

Hôm nay là THỨ ……….……..……..…….... NGÀY ………………………… THÁNG …….……...…… NĂM ………..………………………………………

  • Example 1:

 

  • Example 2:

 

  • Example 3:

 

  • Example 4: