word document
pdf document
NUMBERS AND MORE
NUMBERS
|
0 |
Không |
|
|
1 |
Một |
Mốt |
|
2 |
Hai |
|
|
3 |
Ba |
|
|
4 |
Bốn |
Tư: Thứ Tư, Tháng Tư |
|
5 |
Năm |
Lăm |
|
6 |
Sáu |
|
|
7 |
Bảy |
|
|
8 |
Tám |
|
|
9 |
Chín |
|
|
10 |
Mười |
Mươi |
|
11 |
|
|
|
15 |
|
|
|
20 |
|
|
|
21 |
|
|
|
25 |
|
|
|
30 |
|
|
|
100 |
Một trăm |
|
|
101 |
Một trăm linh/lẻ một |
linh/lẻ |
|
110 |
|
|
|
200 |
|
|
|
1,000 |
Một ngàn / nghìn |
|
DAYS OF THE WEEK (THỨ)
|
Monday |
|
Tuesday |
|
|
Wednesday |
|
Thursday |
|
|
Friday |
|
Saturday |
|
|
Sunday |
|
|
|
DAYS OF THE MONTH: NGÀY
MONTHS OF THE YEAR: THÁNG
YEARS: NĂM
PRACTICE AND VOCABULARY
- Hôm nayNgày maiHôm qua
- Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là THỨ ……….……..……..…….... NGÀY ………………………… THÁNG …….……...…… NĂM ………..………………………………………
- Example 1:
- Example 2:
- Example 3:
- Example 4: